HỆ THỐNG BÁO CHÁY
HỆ THỐNG CHỮA CHÁY
HỆ THỐNG CHỐNG SÉT
AN NINH-ĐIỆN TỬ-VIỄN THÔNG
CAMERA QUAN SÁT
SERVER-PC-LINH KIỆN
MÁY IN - MỰC IN
Tìm kiếm sản phẩm
Tin tức - Sự kiện
Báo ga-khí độc hệ thường
Trang chủ » HỆ THỐNG BÁO CHÁY » Hệ thống báo Gas » OLDHAM » Báo ga-khí độc hệ thường
   
OLCT60--Đầu báo GAS, khí độc ,nồng độ oxi
OLCT60--Đầu báo GAS, khí độc ,nồng độ oxi
Mã số: OLCT60
Tình trạng: Vui lòng liên hệ
Số lượt xem: 1,006 (Tính từ ngày: 24/11/14)
Giá bán: Giá: Liên hệ
Liên hệ mua
 

Technical Specifications

 

XP Transmitter with XP sensor

XP transmitter with IS sensor

Sensor:

Catalytic / Electrochemical / Semi conductor / Infrared

Electrochemical

Detected gases:

Explosive or toxic gases, O2, freons or VOC

Toxic gases or O2

Material:

Epoxy coated aluminum + 316 stainless steel sensor

Pre-calibrated block :

yes

Power supply:

16 to 30 V DC

Average consumption:

140 mA (catalytic)
80 mA (electrochemical)
155 mA (OLCT 60 / OLCT IR, max. current peak 550 mA)
120 mA (infrared XP IR)

80 mA

Output signal:

0 - 23 mA (4-20 mA reserved for measurement)

Cable:

3 active wires, shielded cable

Max. cable loop resistance / length with OLDHAM controller:

Catalytic: 32 Ω / 1 km at 1.5 mm2 (16 AWG)
Electrochemical and XP IR: 48 Ω / 1.5 km at 1.5 mm2 (16 AWG)
OLCT 60 / OLCT IR: 8 Ω / 200 m at 1.5 mm2 (16 AWG)

48 Ω / 1.5 km at 1.5 mm2 (16 AWG)

Ingress protection:

IP 66

Approvals:

ATEX II 2 GD
EEx d IIC T6 (OLCT 60)
Ex d e IIC T4 (OLCT IR)
SIL 2 according to EN 50271
SIL 2 according to EN 61508 (OLCT IR only)
Electromagnetic compatibility according to EN 50270

ATEX II 2 GD
EEx d [ia] ia IIC T4
SIL 2 according to EN 50271
Electromagnetic compatibility according to EN 50270

Weight:

2.1 kg
4.08 kg for OLCT 60 / OLCT IR

Dimensions:

154 x 186 x 121 mm / 6.06 x 7.32 x 4.76 inches
317.5 x 129.3 x 169 mm / 12.50 x 5.08 x 6.65 inches for OLCT 60 / OLCT IR

Operating temperature:

-25°C to +55°C

Sensor Technical Specifications

Gas Measuring Range (ppm) XP Version IS Version Temperature Range (C) %RH Accuracy (ppm) Average Life Expectancy (month) Response Time T50/T90 (s) Storage Condition
Explosive Gases Infrared OLCT IR 0-100% LEL   -25 to +55 0 - 99 +/- 5% (CH4)+/- 3% (HC) > 60 9/15 (CH4)with cover 7/8 (CH4)without cover (a)
Infrared XP IR 0-100% LEL   -25 to +55 0 - 95 +/- 5% 48 11/30 (CH4) (a)
Catalytic 0-100% LEL   -25 to +55 0 - 95 +/- 1% LEL(de 0 à 70% LEL) 40 6/15 (CH4) (b)
AsH3 Arsine 1.00   -20 to +40 20 - 90 +/- 0.05 18 30/120 (a)
Cl2 Chlorine 10.0   -20 to +40 10 - 90 +/- 0.4 24 10/60 (a)
ClO2 Chlorine dioxide 3.00   -20 to +40 10 - 90 +/- 0.3 24 20/120 (a)
CO Carbon monoxide 100
300
1000




-20 to +50 15 - 90 +/- 3 (range 0-100) 40 15/40 (a)
CO2 Carbon dioxide 0-5% vol.   -25 to +55 0 - 95 +/- 3 48 11/30 (a)
COCl2 Phosgene 1.00   -20 to +40 15 - 90 +/- 0.05 12 60/180 (c)
ETO Ethylene oxide 30.0   -20 to +50 15 - 90 +/- 1.0 36 50/240 (a)
H2 Hydrogen 2000 -20 to +50 15 - 90 +/- 5% 24 30/50 (a)
H2S Hydrogen sulfide 30.0
100
1000




-25 to +50 15 - 90 +/- 1.5 (range 0-30) 36 15/30 (a)
HCl Hydrogen chloride 30.0
100
 
-20 to +40 15 - 95 +/- 0.4 (range 0-10) 24 30/150 (a)
HCN Hydrogen cyanide 10.0
30.0
 
-25 to +40 15 - 95 +/- 0.3 (range 0-10) 18 30/120 (c)
HF Hydrogen fluoride 10.0   -10 to +30 20 - 80 +/- 5% 12 40/90 (c)
NH3 Ammonia 100
1000
5000




-20 to +40 15 - 90 +/- 5+/- 20+/- 150 or 10% 24 25/7020/6060/180 (a)
NO Nitrogen monoxide 100
300
1000




-20 to +50 15 - 90 +/- 2 (range 0-100) 36 10/30 (a)
NO2 Nitrogen dioxide 10.0
30.0
 
-20 to +50 15 - 90 +/- 0.8 24 30/60 (a)
O2 Oxygen 0-30% vol. -20 to +50 15 - 90 0.4% Vol (from 15 to 22% O2) 28 6/15 (a)
O3 Ozone 1.00   0 to +40 10 - 90 +/- 0.03 (from 0 to 0.2 ppm)+/- 0.05 (from 0.2 to 1 ppm) 18 40/120 (c)
PH3 Phosphine 1.00   -20 to +40 20 - 90 +/- 0.05 18 30/120 (a)
SiH4 Silane 50.0   -20 to +40 20 - 95 +/- 1.0 18 25/120 (a)
SO2 Sulfur dioxide 10.0
30.0
100
 

-20 to +50 15 - 90 +/- 0.7 (range 0-10) 36 15/45 (a)
CH3Cl Methyl chloride 500   -20 to +55 20 - 95 +/- 15% (from 20 to 70% FS) 40 25/90 (d)
CH2Cl2 Methylene chloride 500   -20 to +55 20 - 95 +/- 15% (from 20 to 70% FS) 40 25/90 (d)
Freon R12 1% vol.   -20 to +55 20 - 95 +/- 15% (from 20 to 70% FS) 40 25/90 (d)
Freon R22 2000 startajaxtabs("maintab")
Báo ga-khí độc hệ thường
OLCT10--Đầu báo khí độc CO ,NO, NO2
Giá: Liên hệ
OLC10--Đầu báo GAS
Giá: Liên hệ
Get the Flash Player to see this player.
HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

LIÊN KẾT WEBSITE
THỐNG KÊ


Alexa Certified Site Stats for stw.vn
  Trang chủ    |    Giới thiệu    |    Dịch vụ    |    Giải pháp    |    Tin tức - Sự kiện    |    Tuyển dụng    |    Hỗ trợ    |    Liên hệ    |    Sơ đồ website    |    Chính sách & thông tin chung  
Công ty Thế Giới Công Nghệ An Ninh giữ bản quyền nội dung trên website này; chỉ được phát hành lại nội dung thông tin này khi có sự đồng ý bằng văn bản của 
Công ty TNHH Thế Giới Công Nghệ An Ninh